Sơ đồ Quan hệ Thực thể
Trang này chứa Sơ đồ Quan hệ Thực thể cho tất cả 14 schema cơ sở dữ liệu. Mỗi phần bao gồm một schema với các quan hệ chính của nó.
Tổng quan Schema
Public Schema -- Miền Người dùng
Public Schema -- Tổ chức và Thương mại
Public Schema -- Hệ thống
Pricing Schema
Allocation Schema
Sale Schema
Inventory Schema
Finance Schema
Payment Schema
Tóm tắt Quan hệ Liên Schema
| Từ | Đến | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| User -- UserRole -- Role | M:M | Người dùng được gán nhiều vai trò qua UserRole | |
| User -- UserProfile | 1:1 | Mỗi người dùng có một hồ sơ | |
| User -- UserIdentifier | 1:N | Nhiều phương thức định danh | |
| Organizer -- Merchant | 1:N | Phân cấp tổ chức | |
| Merchant -- Product | 1:N | Sản phẩm thuộc về merchant | |
| Product -- ProductVariant | 1:N | Các biến thể sản phẩm | |
| ProductVariant -- FareSet | 1:1 | Mỗi biến thể có một bộ giá | |
| FareSet -- Fare -- FareRule | 1:N:N | Định giá phân cấp | |
| ProductVariant -- AllocationUnit | N:1 | Sản phẩm theo chỗ ngồi cụ thể | |
| SaleOrder -- SaleOrderItem | 1:N | Mục hàng đơn hàng | |
| SaleOrderItem -- ProductVariant | N:1 | Tham chiếu đa hình | |
| InventoryLocation -- InventoryItem -- InventoryStock | 1:N:1 | Phân cấp tồn kho | |
| InventoryStock -- InventoryTracking | 1:N | Nhật ký kiểm toán | |
| PurchaseOrder -- PurchaseOrderItem | 1:N | Mục hàng đơn mua | |
| PurchaseOrder -- Vendor | N:1 | Quan hệ nhà cung cấp | |
| FinanceTransaction -- FinanceWallet | N:1 | Giao dịch ví | |
| FinanceTransaction -- FinanceCategory | N:1 | Phân loại giao dịch |
Tài liệu Liên quan
- Tổng quan Cơ sở dữ liệu -- Tóm tắt schema, cột chung, kiểu chia sẻ
- Public Schema -- 30 model trong public schema
- Pricing Schema -- 7 model định giá
- Allocation Schema -- 4 model phân bổ
- Sale Schema -- 2 model đơn hàng bán
- Inventory Schema -- 8 model tồn kho
- Finance Schema -- 3 model tài chính
- Payment Schema -- 1 model cấu hình webhook
- Migration -- DDL migration và framework dữ liệu mẫu
- IGNIS Datasources -- Datasource cơ sở và tích hợp ORM