POS Use Cases
Một danh mục kịch bản đầu-cuối cho quầy POS BANA — từ mở ca đến đóng báo cáo cuối ngày. Mỗi use case dưới đây kết hợp nhiều module; đây không phải đặc tả module, nên yêu cầu và test nằm trên các trang module mà nó liên kết tới.
Module được vận hành
| Vùng | Use cases | Module |
|---|---|---|
| Ca & nhân viên | UC01, UC38 | Quản lý người dùng |
| Khách hàng & thân thiết | UC02–UC09 | CRM, Khách hàng thân thiết |
| Bán hàng & vòng đời đơn | UC10–UC18, UC35–UC36 | Đơn hàng |
| Thanh toán & hoàn tiền | UC19–UC23, UC37 | Thanh toán |
| Hóa đơn điện tử | UC24–UC27 | Thuế |
| Giao hàng & hoàn tất | UC28–UC29 | Đơn hàng |
| Kho hàng | UC30–UC34 | Kho hàng |
| Khuyến mãi | UC39–UC42 | Marketing |
| Báo cáo | UC43–UC44 | Báo cáo |
Danh mục Use Case
| ID Use Case | Tên Use Case | Actor (Vai trò) | Mô tả | Điều kiện trước (Precondition) | Luồng chính (Main Flow) | Luồng thay thế (Alternate Flow) | Kết quả sau cùng (Post Condition) | Mức ưu tiên | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UC01 | Chọn ca làm việc | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Chọn ca làm việc đã có | Đã có ca làm việc | Đăng nhập POS -> Chọn ca làm việc -> Nhập số tiền đầu ca | Update lại số tiền nếu số tiền ca trước lệch | Bắt đầu thao tác bán hàng | Cao | |
| UC02 | Tạo khách hàng | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Tạo hồ sơ khách hàng mới | Người dùng đã đăng nhập | Mở màn hình khách hàng → Thêm mới → Nhập thông tin → Lưu | Số điện thoại đã tồn tại → hệ thống cảnh báo | Khách hàng được tạo | Cao | |
| UC03 | Cập nhật khách hàng | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Chỉnh sửa thông tin khách hàng | Khách hàng đã tồn tại | Tìm khách → Chỉnh sửa thông tin → Lưu | Dữ liệu không hợp lệ | Thông tin được cập nhật | Trung bình | |
| UC04 | Tìm kiếm khách hàng | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Tìm khách hàng trong hệ thống | Người dùng đăng nhập | Nhập tên / SĐT → Tìm kiếm | Không có kết quả | Danh sách khách hiển thị | Cao | |
| UC05 | Xem lịch sử mua hàng | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Xem các đơn đã mua của khách | Khách tồn tại | Mở hồ sơ khách → Xem đơn hàng | Khách chưa có đơn | Hiển thị lịch sử mua | Trung bình | |
| UC06 | Phân loại khách hàng | Admin | Gán nhóm khách hàng | Admin đăng nhập | Tạo nhóm → Gán khách | Nhóm không hợp lệ | Khách được phân loại | Trung bình | |
| UC07 | Tích điểm khách hàng | Hệ thống | Cộng điểm sau khi mua hàng | Đơn hàng hoàn tất | Tính điểm → Cộng vào tài khoản | Khách chưa đăng ký | Điểm được cập nhật | Cao | |
| UC08 | Đổi điểm thưởng | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Khách đổi điểm lấy ưu đãi | Khách có điểm | Chọn đổi điểm → Áp dụng giảm giá | Điểm không đủ | Điểm bị trừ | Trung bình | |
| UC09 | Gửi SMS marketing | Admin / Marketing | Gửi chiến dịch marketing cho khách hàng có SĐT | Danh sách khách tồn tại | Chọn nhóm → Soạn nội dung → Gửi | Thông tin liên hệ không hợp lệ | Chiến dịch được gửi | Thấp | |
| UC10 | Bán hàng tại quầy | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Bán sản phẩm tại cửa hàng | POS hoạt động | Quét mã → Thêm sản phẩm → Thanh toán → In hóa đơn | Sản phẩm không tồn tại | Bán hàng hoàn tất | Cao | |
| UC11 | Bán hàng nhanh | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Bán hàng nhanh không cần khách | POS hoạt động | Chọn sản phẩm → Nhập số lượng → Thanh toán | Hết hàng | Hoàn tất bán | Cao | |
| UC12 | Bán hàng có khách | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Bán hàng gắn với khách | Khách tồn tại | Chọn khách → Thêm sản phẩm → Thanh toán | Không tìm thấy khách | Cộng điểm | Cao | |
| UC13 | Tạo bàn bán hàng | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Tạo 1 bàn | POS hoạt động | Tạo 1 bàn -> Gán khách hoặc không gán khách -> Gán sản phẩm vào bàn | Hết hàng | Hoàn tất bán / Cộng điểm nếu có khách đã khai báo | ||
| UC14 | Giữ đơn | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Lưu tạm đơn | POS hoạt động | Tạo hóa đơn → Giữ hóa đơn | Lỗi hệ thống | Hóa đơn lưu tạm | Trung bình | |
| UC15 | Tiếp tục đơn | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Tiếp tục đơn đã giữ | Có hóa đơn giữ | Mở danh sách → Chọn hóa đơn | Hóa đơn đã bị xóa | Bán tiếp | Trung bình | |
| UC16 | Hủy đơn | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Hủy đơn bán | Hóa đơn chưa thanh toán | Chọn hủy → Xác nhận | Hóa đơn đã thanh toán | Hóa đơn bị hủy | Cao | |
| UC17 | Tách đơn | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Tách 1 đơn đang bán | Hóa đơn chưa thanh toán | Chọn tách → Xác nhận | Hóa đơn đã thanh toán | Tách đơn | Cao | |
| UC18 | Nhập đơn | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Nhập nhiều đơn đang bán | Hóa đơn chưa thanh toán | Chọn 2 hoặc nhiều đơn cần gộp → Xác nhận | Hóa đơn đã thanh toán | Nhập đơn | Cao | |
| UC19 | Thanh toán tiền mặt | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Thanh toán bằng tiền mặt | Hóa đơn sẵn sàng | Chọn tiền mặt → Nhập tiền nhận | Thiếu tiền | Thanh toán thành công | Cao | |
| UC20 | Thanh toán Thẻ | Khách hàng | Quẹt thẻ | Hóa đơn sẵn sàng | Chọn thẻ -> Quẹt thẻ | Quẹt thẻ thất bại | Thanh toán thành công | Trung bình | |
| UC21 | Thanh toán QR | Khách hàng | Thanh toán qua QR | Hóa đơn sẵn sàng | Quét QR → Xác nhận | Hết thời gian thanh toán | Thanh toán thành công | Cao | |
| UC22 | Thanh toán nhiều phương thức | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Thanh toán kết hợp | Hóa đơn sẵn | Chọn split payment → Nhập số tiền | Số tiền không hợp lệ | Thanh toán xong | Trung bình | |
| UC23 | Bán hàng công nợ | Nhân viên | Khách trả sau | Khách có hạn mức | Chọn công nợ → Lưu khoản phải thu | Vượt hạn mức | Công nợ ghi nhận | Trung bình | |
| UC24 | Xuất QR hóa đơn | Hệ thống | Tạo QR trên Bill sau thanh toán | Đơn hàng đã xuất | Thanh toán -> In bill | Lỗi in | QR in trên bill | Trung bình | |
| UC25 | Khách hàng cần xuất hóa đơn | Khách hàng | Thực hiện bổ sung thông tin | Bắn QR trên Bill | Bắn QR trên bill -> Nhập thông tin cần xuất HĐ | Khách vãng lai | Hóa đơn xuất qua hệ thống hóa đơn | Trung bình | |
| UC26 | Điều chỉnh hóa đơn | Nhân viên | Thực hiện điều chỉnh hóa đơn qua API | Hóa đơn đã xuất | Chọn hóa đơn đã xuất -> Điều chỉnh thông tin | Không tìm thấy hóa đơn hoặc API báo lỗi điều chỉnh | Điều chỉnh hóa đơn thành công | Trung bình | |
| UC27 | Hủy hóa đơn | Nhân viên | Thực hiện hủy hóa đơn qua API | Hóa đơn đã xuất | Chọn hóa đơn đã xuất -> Hủy | Hóa đơn đã đẩy sang thuế | Hủy hóa đơn chưa gửi thuế | Trung bình | |
| UC28 | Giao hàng | Kho | Gửi hàng | Đơn xác nhận | Gán đơn vị vận chuyển → Giao | Địa chỉ sai | Đơn giao | Cao | Shop bán takeaway |
| UC29 | Theo dõi đơn | Khách | Xem trạng thái | Đơn đã giao | Nhập mã đơn | Mã sai | Hiển thị trạng thái | Trung bình | Shop bán takeaway |
| UC30 | Kiểm tra tồn kho | Nhân viên | Xem tồn | Đăng nhập | Tìm sản phẩm | Không tìm thấy | Hiển thị tồn | Cao | Shop bán takeaway |
| UC31 | Nhập kho | Kho | Nhập hàng | Có hàng nhập | Nhập số lượng → Lưu | Số lượng sai | Kho tăng | Cao | Shop bán takeaway |
| UC32 | Xuất kho | Kho | Xuất hàng | Có đơn | Chọn sản phẩm → Trừ kho | Thiếu hàng | Kho giảm | Cao | Shop bán takeaway |
| UC33 | Điều chuyển kho | Kho | Chuyển kho | Có tồn | Chọn kho nguồn/đích | Kho sai | Chuyển xong | Trung bình | Shop bán takeaway |
| UC34 | Kiểm kê kho | Kho | Kiểm tra tồn | Có lịch | Nhập số lượng → So sánh | Lệch số | Kho cập nhật | Trung bình | Shop bán takeaway |
| UC35 | Đổi hàng | Nhân viên | Khách đổi sản phẩm | Có hóa đơn | Chọn sản phẩm → Đổi | Không đủ điều kiện | Đổi thành công | Trung bình | |
| UC36 | Trả hàng | Nhân viên | Khách trả hàng | Có hóa đơn | Chọn trả → Hoàn tiền | Hết thời hạn | Trả ghi nhận | Trung bình | |
| UC37 | Hoàn tiền | Kế toán | Hoàn tiền khách | Đã duyệt | Thực hiện hoàn | Lỗi cổng thanh toán | Hoàn xong | Trung bình | |
| UC38 | Tạo ca | Admin | Tạo ca làm việc | Admin đăng nhập | Đăng nhập hệ thống -> Nhập ca | Ca không trùng | Ca tạo thành công | Cao | |
| UC39 | Tạo khuyến mãi | Admin | Tạo chương trình | Admin login | Tạo rule → Lưu | Rule sai | KM hoạt động | Cao | |
| UC40 | Áp dụng khuyến mãi | Hệ thống | Áp dụng giảm giá | Có KM | Kiểm tra điều kiện → áp dụng | Không phù hợp | Giảm giá áp dụng | Cao | |
| UC41 | Tạo combo | Admin | Bundle sản phẩm | Admin login | Chọn sản phẩm → Lưu | Combo sai | Combo tạo | Trung bình | |
| UC42 | Quản lý voucher | Admin | Tạo mã voucher | Admin login | Tạo mã → giá trị | Hết hạn | Voucher dùng được | Trung bình | |
| UC43 | Báo cáo doanh thu | Quản lý | Xem doanh thu | Có dữ liệu | Chọn thời gian → tạo báo cáo | Không có dữ liệu | Hiển thị báo cáo | Cao | |
| UC44 | Báo cáo theo nhân viên | Quản lý | Hiệu suất bán | Có dữ liệu | Chọn nhân viên → báo cáo | Không có bán | Hiển thị | Trung bình |