Dữ liệu mẫu
Một bộ dữ liệu seed sẵn sàng nạp cho một cửa hàng F&B mẫu, dùng để demo và kiểm thử POS Use Cases đầu-cuối. Nó nạp dữ liệu cho các module dưới đây để các kịch bản chạy trên dữ liệu thực tế.
Bộ dữ liệu này seed gì
| Bộ dữ liệu | Module được nạp |
|---|---|
| Hồ sơ cửa hàng, thông tin thuế | Commerce |
| Danh mục thực đơn & sản phẩm | Sản phẩm |
| Bàn phục vụ | Đơn hàng |
| Nhân viên & vai trò | Quản lý người dùng |
| Khách hàng & hạng | CRM |
Bộ dữ liệu
| Tên cửa hàng | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Địa chỉ | |||||
| Mã số thuế | |||||
| Loại cửa hàng | SingleStore (Flagship/Takeaway) / Multi-Store Chain / Franchise / Franchise | ||||
| Menu | |||||
| CategoryID | CategoryName | ||||
| 1 | Cà phê | ||||
| 2 | Trà | ||||
| 3 | Trà sữa | ||||
| 4 | Sinh tố | ||||
| 5 | Nước ép | ||||
| 6 | Đá xay | ||||
| 7 | Nước đóng chai | ||||
| 8 | Bánh ngọt | ||||
| Sản phẩm | |||||
| ProductID | ProductName | Category | Price_VND | Cost_VND | Status |
| CF01 | Cà phê đen | Cà phê | 25000 | 10000 | Active |
| CF02 | Cà phê sữa | Cà phê | 30000 | 12000 | Active |
| CF03 | Bạc xỉu | Cà phê | 35000 | 15000 | Active |
| CF04 | Americano | Cà phê | 40000 | 18000 | Active |
| CF05 | Latte | Cà phê | 45000 | 20000 | Active |
| CF06 | Cappuccino | Cà phê | 45000 | 20000 | Active |
| TR01 | Trà đào | Trà | 40000 | 18000 | Active |
| TR02 | Trà chanh | Trà | 30000 | 12000 | Active |
| TR03 | Trà vải | Trà | 42000 | 20000 | Active |
| TR04 | Trà táo | Trà | 42000 | 20000 | Active |
| TS01 | Trà sữa truyền thống | Trà sữa | 42000 | 20000 | Active |
| TS02 | Trà sữa matcha | Trà sữa | 45000 | 22000 | Active |
| TS03 | Trà sữa socola | Trà sữa | 45000 | 22000 | Active |
| TS04 | Trà sữa dâu | Trà sữa | 45000 | 22000 | Active |
| SM01 | Sinh tố bơ | Sinh tố | 50000 | 25000 | Active |
| SM02 | Sinh tố xoài | Sinh tố | 48000 | 24000 | Active |
| SM03 | Sinh tố dâu | Sinh tố | 48000 | 24000 | Active |
| SM04 | Sinh tố mãng cầu | Sinh tố | 50000 | 25000 | Active |
| NE01 | Nước ép cam | Nước ép | 45000 | 20000 | Active |
| NE02 | Nước ép táo | Nước ép | 45000 | 20000 | Active |
| NE03 | Nước ép dứa | Nước ép | 45000 | 20000 | Active |
| NE04 | Nước ép cà rốt | Nước ép | 45000 | 20000 | Active |
| DX01 | Matcha đá xay | Đá xay | 52000 | 26000 | Active |
| DX02 | Socola đá xay | Đá xay | 52000 | 26000 | Active |
| DX03 | Cookie đá xay | Đá xay | 55000 | 27000 | Active |
| DX04 | Caramel đá xay | Đá xay | 55000 | 27000 | Active |
| NC01 | Nước suối | Nước đóng chai | 15000 | 5000 | Active |
| NC02 | Coca | Nước đóng chai | 20000 | 8000 | Active |
| NC03 | Pepsi | Nước đóng chai | 20000 | 8000 | Active |
| NC04 | 7Up | Nước đóng chai | 20000 | 8000 | Active |
| BK01 | Bánh tiramisu | Bánh ngọt | 45000 | 22000 | Active |
| BK02 | Bánh mousse chanh dây | Bánh ngọt | 45000 | 22000 | Active |
| BK03 | Bánh cheesecake | Bánh ngọt | 48000 | 24000 | Active |
| BK04 | Bánh su kem | Bánh ngọt | 35000 | 15000 | Active |
| BK05 | Bánh brownie | Bánh ngọt | 42000 | 20000 | Active |
| BK06 | Bánh flan | Bánh ngọt | 30000 | 12000 | Active |
| CF07 | Espresso | Cà phê | 30000 | 12000 | Active |
| CF08 | Cold Brew | Cà phê | 45000 | 20000 | Active |
| TR05 | Trà hoa cúc | Trà | 38000 | 17000 | Active |
| TR06 | Trà gừng mật ong | Trà | 40000 | 18000 | Active |
| Bàn phục vụ | |||||
| TableID | TableName | Area | Seats | ||
| T01 | Bàn 1 | Trong nhà | 4 | ||
| T02 | Bàn 2 | Trong nhà | 4 | ||
| T03 | Bàn 3 | Trong nhà | 6 | ||
| T04 | Bàn 4 | Trong nhà | 4 | ||
| T05 | Bàn 5 | Trong nhà | 4 | ||
| T06 | Bàn 6 | Trong nhà | 6 | ||
| T07 | Bàn 7 | Trong nhà | 4 | ||
| T08 | Bàn 8 | Trong nhà | 4 | ||
| T09 | Bàn 9 | Trong nhà | 6 | ||
| T10 | Bàn 10 | Trong nhà | 4 | ||
| T11 | Bàn 11 | Ngoài trời | 4 | ||
| T12 | Bàn 12 | Ngoài trời | 6 | ||
| T13 | Bàn 13 | Ngoài trời | 4 | ||
| T14 | Bàn 14 | Ngoài trời | 4 | ||
| T15 | Bàn 15 | Ngoài trời | 6 | ||
| T16 | Bàn 16 | Ngoài trời | 4 | ||
| T17 | Bàn 17 | Ngoài trời | 4 | ||
| T18 | Bàn 18 | Ngoài trời | 6 | ||
| T19 | Bàn 19 | Ngoài trời | 4 | ||
| T20 | Bàn 20 | Ngoài trời | 4 | ||
| Nhân viên | |||||
| StaffID | Name | Role | Shift | Phone | |
| NV01 | An | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Sáng | 901000001 | |
| NV02 | Bình | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Sáng | 901000002 | |
| NV03 | Chi | Phục vụ | Sáng | 901000003 | |
| NV04 | Dũng | Admin | Full | 901000004 | |
| NV05 | Hà | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Chiều | 901000005 | |
| NV06 | Khang | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Chiều | 901000006 | |
| NV07 | Lan | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Chiều | 901000007 | |
| NV08 | Minh | Nhân viên bán hàng / Thu ngân | Full | 901000008 | |
| NV09 | Ngọc | Quản lý | Full | 901000009 | |
| NV10 | Phúc | Quản lý | Full | 901000010 | |
| Khách hàng | |||||
| CustomerID | Name | Phone | Tier | Debit | |
| KH01 | Nguyễn Minh | 909000001 | VIP | Y | |
| KH02 | Trần Lan | 909000002 | Member | Y | |
| KH03 | Lê Hoàng | 909000003 | Member | N | |
| KH04 | Phạm Tú | 909000004 | Member | N | |
| KH05 | Đặng Huy | 909000005 | VIP | N | |
| KH06 | Vũ Linh | 909000006 | Member | N | |
| KH07 | Bùi Trang | 909000007 | Member | N | |
| KH08 | Hoàng Nam | 909000008 | VIP | N |