Skip to content

Lộ trình

BANA triển khai theo các giai đoạn xác định bởi quy mô khách hàng và ngành hàng — không phải nhóm tính năng trừu tượng. Mỗi giai đoạn mở rộng đồng thời hai trục: quy mô doanh nghiệp ta phục vụ (dải doanh thu + nghĩa vụ thuế) và các ngành hàng ta phủ.

Tính đến 2026-05-31

Giai đoạn 1 (HKD · F&B) đã đủ tính năng cho MVP và bước vào UAT đầu tháng 6/2026. Xem sprint review WK22 để biết trạng thái giao hàng đã được xác minh (không chỉ dựa trên bảng).

Dòng thời gian các giai đoạn

Giai đoạn 1UAT đầu T6 · release cuối T6/2026
Hộ kinh doanh · doanh thu < 1 tỷ
Miễn thuế · sổ S1a
F&B
Đang UAT
Giai đoạn 2T9/2026
+ doanh thu 1–3 tỷ
TNCN theo %DT · sổ S2a
+ F&B đa kênh · bán lẻ · tạp hoá
Dự kiến
Giai đoạn 3T12/2026
+ doanh thu 3–50 tỷ
TNCN theo lợi nhuận 15% · 4 sổ S2b–e
+ thời trang · mỹ phẩm · nhà thuốc · spa · khách sạn · karaoke · giải trí
Dự kiến

Tổng quan nhanh các giai đoạn

Giai đoạnMốcQuy mô (doanh thu / thuế)Sổ sáchNgành hàngTrạng thái
Giai đoạn 1UAT đầu T6 → release cuối T6/2026doanh thu < 1 tỷ — miễn thuế, HĐĐT không bắt buộcsổ S1aF&BĐang UAT
Giai đoạn 2T9/2026+ doanh thu 1–3 tỷ — TNCN theo % doanh thusổ S1a / S2a+ F&B đa kênh · bán lẻ tổng hợp · tạp hoáDự kiến
Giai đoạn 3T12/2026+ doanh thu 3–50 tỷ — TNCN theo lợi nhuận (15%)+ 4 sổ S2b–e+ thời trang · mỹ phẩm · nhà thuốc · spa · khách sạn · karaoke · giải tríDự kiến

Giai đoạn 1 — HKD · F&B Đang UAT

Thuật ngữ

HKD = hộ kinh doanh, loại hình doanh nghiệp nhỏ nhất tại Việt Nam. Sổ S1a / S2a / S2b–e là các sổ kế toán đơn giản theo quy định. TNCN/TNDN = thuế Thu nhập Cá nhân / Doanh nghiệp. MST = mã số thuế của doanh nghiệp.

Đối tượng: Hộ kinh doanh (HKD) doanh thu dưới 1 tỷ đồng — miễn thuế, hoá đơn điện tử không bắt buộc, sổ sách đơn giản nhất (sổ S1a). Ngành: F&B.

Mốc: PRD trên UI mới đã hoàn thiện và bàn giao cho team Nex (design + dev). Sprint 1 đã đồng bộ Jira. UAT bắt đầu đầu tháng 6/2026; bản production đầu tiên dự kiến cuối tháng 6/2026.

10Nhóm xong
1Đang fix bug
11Nhóm tính năng
T6/2026Mục tiêu release

Trạng thái giao hàng (tính đến 2026-05-28)

Nhóm tính năngTrạng tháiGhi chú
Thanh toánXongTiền mặt · QR VNPAY · in hoá đơn nhiệt · PhonePOS
Onboarding hộ kinh doanhXongĐăng ký tài khoản + xác thực · tổng quan · đăng nhập · đăng xuất
Quản lý thiết bịXongPOS terminal / máy in · driver USB & mạng · màn hình phụ (chỉ thông tin + kết nối; chưa có device hub)
Báo cáoXongDashboard doanh thu tổng + báo cáo theo Org/đối tác — khách hàng cá nhân cơ bản (tên + SĐT)
Sản phẩmXongSản phẩm thường, add-on, combo, quota
Quản lý kho (cơ bản)XongVị trí kho · xem SP trong kho · điều chỉnh tồn kho thủ công · danh sách NCC (chỉ thông tin; chưa công nợ)
Thu chiXongSổ quỹ + ví tài chính · phiếu thu (chưa có phiếu chi ở Giai đoạn 1)
Bán hàngXongĐã xong toàn bộ task bán hàng của Giai đoạn 1
Quản lý cửa hàngXongBusiness Type cho F&B · tạo Merchant xong · đã xử lý MST
Kê khai thuếXongAPI tạo + gen sổ xong · UI xem PDF · tải XLSX + PDF
Quản lý người dùng & phân quyềnĐang fixCasbin RBAC + gán user vào Merchant — ~90%. Nội bộ: xong. Cửa hàng: tạo/quản lý user + vai trò xong; phân ca để giai đoạn sau.

Các phần Giai đoạn 1 chủ động hoãn

Đưa ra ngoài Giai đoạn 1 một cách rõ ràng, chuyển sang giai đoạn sau:

  • Device hub (điều khiển thiết bị tập trung vượt mức thông tin kết nối)
  • Công nợ nhà cung cấp / phải trả
  • Phiếu chi — Giai đoạn 1 chỉ ship phiếu thu
  • Phân ca trong quản lý người dùng cửa hàng

Bản kiểm kê đầy đủ là Giai đoạn 1 — Đã giao (16 nhóm, 74 tính năng). Trạng thái live có thẩm quyền là ma trận tính năng (theo từng tính năng, từng app) và sprint review WK22. Lộ trình này tóm tắt; các trang kia theo dõi chi tiết.

Giai đoạn 2 — mở rộng quy mô + đa ngành Dự kiến

Mốc: Tháng 9/2026. Quy mô thêm: hộ kinh doanh doanh thu 1–3 tỷ đồng — TNCN theo phần trăm doanh thu, sổ kế toán S2a (song song S1a). Ngành thêm: F&B đa kênh, bán lẻ tổng hợp, tạp hoá.

Chi tiết đầy đủ — bảy epic bám sát code kèm phạm vi, phụ thuộc, độ ưu tiên và trình tự đề xuất — ở Giai đoạn 2 — Kế hoạch.

Phạm vi dự kiến (chốt lại khi planning; suy ra từ các mục "đang làm / chưa xong" hiện tại trong ma trận tính năng):

MảngPhạm vi ứng viên
KhoTồn kho nâng cao: vận hành đa kho, phiếu kho, UI cảnh báo sắp hết hàng
Bán hàng / POSKDS (gửi lệnh xuống bếp), mở/đóng ca POS + đối soát tiền mặt, QR self-order
Báo cáoX-Report / Z-Report theo ca, lợi nhuận (P&L cơ bản), báo cáo tồn kho & bán chạy
ThuếSổ S2a + tờ khai 01/CNKD cho dải 1–3 tỷ
Đối tácCông nợ nhà cung cấp, quản lý khách hàng doanh nghiệp (MST)
Thu chiPhiếu chi, thu/chi tiền mặt theo ca

Giai đoạn 3 — đầy đủ quy mô + ngành dọc sâu Dự kiến

Mốc: Tháng 12/2026. Quy mô thêm: hộ kinh doanh doanh thu 3–50 tỷ đồng — TNCN theo lợi nhuận (15%), sổ sách đầy đủ với 4 sổ S2b–e. Ngành thêm: thời trang, mỹ phẩm, nhà thuốc, spa, khách sạn, karaoke, giải trí.

MảngPhạm vi ứng viên
KhoBOM / lô / HSD (nhà thuốc, sản xuất), nhập tồn đầu kỳ ở quy mô lớn
Loyalty & marketingVoucher, điểm thưởng, gắn kết khách hàng
Báo cáo & AIBáo cáo lãi/lỗ, phân tích dự đoán, cảnh báo
Ngành dọcBộ tính năng theo ngành: đặt lịch spa, quản lý phòng khách sạn, tuân thủ nhà thuốc, karaoke/giải trí
ThuếSổ S2b–e, VAT khấu trừ + xử lý kiểu doanh nghiệp cho dải 3–50 tỷ

Quy mô tương ứng với nghĩa vụ thuế

Dải doanh thuTình trạng thuếSổ sáchPhục vụ lần đầu ở
Dưới 1 tỷMiễn thuế; HĐĐT tuỳ chọnS1aGiai đoạn 1
1 – 3 tỷTNCN theo % doanh thuS2aGiai đoạn 2
3 – 50 tỷTNCN theo lợi nhuận (15%)S2b–e (4 sổ)Giai đoạn 3

Xem Chính sách thuế để biết bối cảnh pháp lý (Nghị định 70/2025) và Khách hàng mục tiêu để biết định nghĩa phân khúc.

Trang liên quan

Proprietary and Confidential. Unauthorized copying, distribution, or use of this software is strictly prohibited.