Tính năng & Đặc tả
Nơi duy nhất để tra mọi tính năng - tìm theo tên, module hay trạng thái, mở đặc tả đầy đủ, và xem trạng thái live thẳng từ Plane. Bên dưới: đặc tả mọi tính năng (Sổ PRD) và chuỗi truy vết theo từng module.
Đặc tả tính năng (PRD)
Mỗi dòng là một PRD, nhóm theo Epic. Trạng thái lấy trực tiếp từ work item Plane của PRD -
Sẵn sàng devnghĩa là spec đã chốt, code được. Bấm tên PRD để mở tài liệu, hoặc mã Plane để mở work item.
Phase 2 · Đang làm22 PRD21 / 22 sẵn sàng dev
Phase 1 · Đã ship35 PRD34 / 35 sẵn sàng dev
Chưa phân loại · cần gán FEAT38 PRD
Ma trận Truy vết
Góc nhìn độ phủ liên dự án - mỗi dòng là một module; mỗi cột là một mắt xích trong chuỗi từ yêu cầu đến chạy-được-và-vận-hành-được. Ô trống (-) là lỗ hổng hiện rõ, không phải bỏ sót (✓ đã liên kết · - lỗ hổng). Đây là bản thay thế nhẹ cho một RTM (Requirements Traceability Matrix) có công cụ, duy trì theo quy ước (xem cấu trúc tài liệu module §6), không tự sinh.
Cách đọc
| Cột | Nghĩa là |
|---|---|
| Module | Hub module sản phẩm (/modules/<tier>/<module>) |
| Giai đoạn | Giai đoạn lộ trình (xem Lộ trình) |
| PRD | Tài liệu yêu cầu sản phẩm cho phần tăng trưởng |
| URD | Tài liệu yêu cầu người dùng (yêu cầu + tiêu chí chấp nhận) |
| ADR | Quyết định kiến trúc trong gói triển khai |
| Dev | Tài liệu gói developer (cách xây) |
| Runbook | Tài liệu vận hành / triển khai |
Module lõi
| Module | Phase | Trạng thái | PRD | URD (AC) | ADR | Dev | Tests | Runbook |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | 1-2 | In-progress | ✓ 9 | ✓ 26 | ✓ 3 | ✓ | - | - |
| Quản lý User | 1-2 | In-progress | ✓ 6 | ✓ 15 | ✓ 5 | ✓ | - | - |
| Phân quyền | 1-3 | In-progress | ✓ 4 | ✓ 10 | ✓ 5 | ✓ | - | - |
| Gói & giấy phép | 1-2 | In-progress | ✓ 3 | ✓ 9 | ✓ 3 | ✓ | - | - |
| Thiết bị | 1-3 | In-progress | ✓ 3 | ✓ 19 | ✓ 3 | ✓ | - | - |
| Sản phẩm | 1-3 | In-progress | ✓ 8 | ✓ 28 | ✓ 3 | ✓ | - | - |
| Định giá | 1-3 | In-progress | ✓ 3 | ✓ 16 | ✓ 2 | ✓ | - | - |
| Kho | 2 | In-progress | ✓ 16 | ✓ 56 | ✓ 6 | ✓ | - | - |
| Bán hàng | 1-2 | In-progress | ✓ 12 | ✓ 20 | ✓ 5 | ✓ | - | - |
| Thanh toán | 1 | Built | ✓ 1 | ✓ 2 | ✓ 4 | ✓ | - | - |
| Tài chính | 1-2 | In-progress | ✓ 5 | ✓ 13 | ✓ 3 | ✓ | - | - |
| Thuế & Hóa đơn | 1-2 | In-progress | ✓ 7 | ✓ 11 | ✓ 3 | ✓ | - | - |
| Khách hàng | 1-2 | In-progress | ✓ 5 | ✓ 6 | ✓ 5 | ✓ | - | - |
| Báo cáo | 1-3 | In-progress | ✓ 5 | ✓ 7 | ✓ 5 | ✓ | - | - |
| Helpdesk | 1-2 | In-progress | ✓ 3 | ✓ 11 | ✓ 3 | ✓ | - | - |
Tính từ cây nội dung lúc build: ✓ N = số artifact thực sự tồn tại; - = chưa có. URD hiện số khối acceptance (AC). Tests và runbook theo module chưa được viết - ô - là khoảng trống thật, không phải trang trí.
Lỗ hổng cần lấp
Runbook là lỗ hổng hệ thống
Cột trống lặp lại là Runbook - tài liệu vận hành/triển khai chưa được liên kết theo từng module (mục /runbook hiện chỉ có stub tổng quan).
Lỗ hổng ưu tiên cao nhất cho các module UAT Giai đoạn 1:
- Runbook cho inventory worker, payment webhook, sinh hoá đơn/sổ, và triển khai alpha.
- Liên kết hai chiều ADR ↔ module - hiện ADR chỉ được tham chiếu từ trang dev (xem review WK22).
- Thiết bị chưa có gói developer hay ADR (do hướng FE/tích hợp).
Trang liên quan
- Lộ trình · Sprint Review · Module
- Cấu trúc tài liệu Module - quy tắc ID & liên kết mà ma trận này áp dụng